chặt tay
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Buộc, gói, nắm chặt bằng tay: "chặt tay" chỉ hành động dùng tay siết hoặc buộc một vật gì đó thật chặt, không để lỏng lẻo.
- Siết chặt: Hành động tác động lực mạnh bằng tay để giữ cố định một vật.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- Gói bánh chặt tay để bánh không bị bung ra. (Buộc bánh thật chặt bằng tay để giữ nguyên hình dạng.)
- Cô ấy nắm chặt tay cái túi khi đi qua khu đông người. (Cô ấy siết chặt tay giữ túi để tránh bị mất cắp.)
- Anh ta buộc dây chặt tay vào cọc tre cho chắc chắn. (Anh ta dùng tay siết dây thật mạnh để cố định vào cọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chặt tay" trong ngữ cảnh ẩn dụ: chỉ sự kiểm soát hoặc giữ gìn một cách nghiêm ngặt.
- Quản lý chặt tay các khoản chi tiêu để tránh lãng phí. (Kiểm soát chi tiêu một cách chặt chẽ, không để thất thoát.)
"chặt tay" trong nghề thủ công: kỹ thuật buộc hoặc gói sản phẩm bằng tay với lực vừa đủ.
- Người thợ gói bánh chặt tay để bánh có hình dáng đẹp và không bị vỡ. (Kỹ thuật buộc bánh bằng tay với độ chặt phù hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Chặt (tính từ): không lỏng lẻo, khít khao.
- Dây buộc chặt quá, khó tháo. (Dây được buộc khít, không dễ mở.)
Tay (danh từ): bộ phận cơ thể dùng để cầm nắm.
- Tay anh ấy rất khỏe. (Bàn tay anh ấy có sức mạnh.)
Chặt chẽ (tính từ): cẩn thận, kỹ lưỡng, không sơ hở.
- Kế hoạch được xây dựng rất chặt chẽ. (Kế hoạch được lập tỉ mỉ, không có lỗ hổng.)
Từ đồng nghĩa
Siết chặt: dùng lực để giữ chặt.
- Siết chặt dây an toàn trước khi xe chạy. (Dùng lực kéo dây để cố định.)
Buộc chặt: cố định bằng dây hoặc vật liệu.
- Buộc chặt chiếc thuyền vào bến. (Cố định thuyền bằng dây để khỏi trôi.)
Thành ngữ liên quan
- Chặt tay như kìm: siết rất mạnh, không thể thoát ra.
- Cái kẹp đó chặt tay như kìm, khó mở quá. (Kẹp siết rất mạnh, giống như kìm, khó tháo ra.)